10 câu thành ngữ tiếng hàn quốc cơ bản thông dụng

Người Hàn Quốc thường dùng thành ngữ để diễn đạt câu nói trong các ngữ cảnh khác nhau, làm cho câu chuyện trở nên sinh động và mềm mại hơn. 

Sau đây chúng tôi sẽ giới thiệu đến các bạn 10 cau thành ngữ cơ bản và hay sử dụng

1.       Cõng rắn cắn gà nhà :
고양이에게 생선을 맡기다. 적을 데려다 아군을 해치다.
2.       Đi một ngày đàng học một sàng khôn :
여행은 시야를 넓혀준다. 여행을 통하여 배우는 것이많다.
3.       Suy bụng ta ra bụng người :
자신의 생각으로 남을 헤아리다. 주관적으로 남을 판단하다.
4.       Tam nhân đồng hành tất hữu ngã :
3 인이 동행하면 그중한 사람은 반드시 다른 사람의 스승이 된다.
5.       Tại gia tòng phụ, xuất giá tòng phu, phu tử tòng tử :
여자는 어릴적에 아바지를 따르고, 출가하면 남편이 따르며, 남편이 죽으면 아들을 따른다 (3중지의)
Để việc học tiếng hàn cơ bản của bạn đạt được hiệu quả hơn, ngoài các bài học trên sách vở, hãy mở rộng vốn tri thức của mình bằng cách trau dồi thêm những thành ngữ. Tiếp theo, mình xin giới thiệu thêm đến các bạn một số câu thành ngữ thông dụng khác.
6.       Tay xách nách mang :
힘에 겹도록 물건을 짊어지고 있는 .
7.       Tiền môn cự hổ, hậu môn tiến lang :
앞문에서 호랑이를 막고, 뒷문에서 이리를 맞이하다 (보이지 않게 해지고 반역하는).
8.       Tiền oan nghiệp chướng :
전대에 진 빚 때문에 당대에 고생을 감수해야 하다.
Trong quá trình học tiếng hàn giao tiếp bạn cũng sẽ được trải nghiệm các câu thành ngữ này, hãy ứng dụng chúng vào trong đời sống hàng ngày để câu nói cũng như nội dung hội thoại của bạn trở nên phong phú hơn.
9.       Mèo già hóa cáo :
(고양이가 늙어 여유가 되듯이). 갈수록 교활해지는. 생활하는데 경계해야할 사람을 비유.
 
10.    Mèo khen mèo dài đuôi :
자신을 과장하는 사람을 비꼬아 하는 말 (마치 고양이가 자기 꼬리를길다고 자랑하듯이).
 
Trên đây là 10 câu thành ngữ bổ trợ cho các bạn trong quá trình học tiếng hàn quốc, có thể giúp các bạn học tiếng hàn tốt nhất